chinese forget-me-not
Danh từ: Chinese forget-me-not (Cynoglossum amabile) là một loại cây thân thảo sống hai năm (biennial) có nguồn gốc từ Đông Á. Cây này được trồng chủ yếu vì hoa của nó, thường có màu xanh lam sáng.
- (Khu vườn đầy những cây xinh đẹp.)
- (Tôi đã gieo một số hạt giống vào mùa xuân.)
"to grow Chinese forget-me-not": trồng cây Chinese forget-me-not.
- She decided to grow Chinese forget-me-not in her backyard. (Cô ấy quyết định trồng cây Chinese forget-me-not ở sân sau nhà mình.)
"Chinese forget-me-not as a biennial": Chinese forget-me-not như một cây sống hai năm.
- As a biennial, the Chinese forget-me-not blooms in its second year. (Là cây sống hai năm, cây Chinese forget-me-not nở hoa vào năm thứ hai.)
Forget-me-not (danh từ): một loại cây khác trong chi Myosotis, thường có hoa xanh lam nhỏ, khác với Chinese forget-me-not.
- The common forget-me-not is often found in moist areas. (Cây forget-me-not thông thường thường được tìm thấy ở những khu vực ẩm ướt.)
Biennial (tính từ/danh từ): cây sống hai năm.
- Many garden plants are biennials, including the Chinese forget-me-not. (Nhiều cây vườn là cây sống hai năm, bao gồm cả cây Chinese forget-me-not.)
- Cynoglossum amabile: tên khoa học của .
- Chinese hound's tongue: tên gọi khác của loại cây này.
Grow out: phát triển ra khỏi (thường dùng cho cây trồng).
- The Chinese forget-me-not will grow out of the pot soon. (Cây Chinese forget-me-not sẽ phát triển ra khỏi chậu sớm thôi.)
Bloom into: nở hoa thành.
- The seedlings will bloom into beautiful blue flowers next year. (Cây con sẽ nở hoa thành những bông hoa xanh lam đẹp vào năm sau.)
"To plant a seed": gieo một hạt giống (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Planting Chinese forget-me-not seeds is easy in early spring. (Gieo hạt giống Chinese forget-me-not rất dễ vào đầu mùa xuân.)
"To bloom": nở hoa (thường dùng để chỉ sự phát triển hoặc thành công).
- The Chinese forget-me-not will bloom in late spring. (Cây Chinese forget-me-not sẽ nở hoa vào cuối mùa xuân.)